Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiocytology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào học của mô tim
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The cytology of heart tissue
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cardiocytological
Nguồn gốc
(etymology)
cardio-
+
cytology
AI
1
Tế bào học của mô tim
1
Tế bào học của mô tim
1
Tế bào học của mô tim