Dịch

cardinal mark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu biển (phao hoặc cấu trúc nổi hoặc cố định khác) được sử dụng trong hoa tiêu để chỉ ra vị trí của mối nguy hiểm và hướng của vùng nước an toàndanh từA sea mark (a buoy or other floating or fixed structure) used in pilotage to indicate the position of a hazard and the direction of safe water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cardinal markDạng gốc (base form)
  2. cardinal marksSố nhiều (plural)

AI