card-file system
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp tổ chức thông tin bằng cách sử dụng thẻ mục lục vật lý trong hộp có ngăn (như danh mục thư viện cũ hoặc dụng cụ sắp xếp cá nhân hiện đại); sử dụng các thẻ riêng lẻ cho các hồ sơ riêng biệt, được sắp xếp để truy xuất nhanh chóng, cho dù đó là công việc gia đình, liên hệ công việc hay tệp kỹ thuật sốdanh từA method of organizing information using physical index cards in a container with dividers (like an old library catalog or a modern personal organizer); using individual cards for discrete records, sorted for quick retrieval, whether for household tasks, business contacts, or digital files.
- Cấu trúc tệp kỹ thuật số (như hệ thống thẻ nhớ PS2 hoặc hệ điều hành thẻ thông minh) mô phỏng tổ chức phân cấp, giống như thẻ này để lưu trữ dữ liệudanh từA digital file structure (like the PS2 memory card system or smart card OS) that mimics this hierarchical, card-like organization for data storage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- card-file systemDạng gốc (base form)
- card-file systemsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)