Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carburetted hydrogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khí mê-tan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
methane
AI
1
Khí mê-tan
1
Khí mê-tan
1
Khí mê-tan