Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carburetored
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang bị bộ chế hòa khí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Equipped with a carburetor.
AI
1
Được trang bị bộ chế hòa khí
1
Được trang bị bộ chế hòa khí
1
Được trang bị bộ chế hòa khí