Dịch

carbon-13

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng vị ít phổ biến hơn trong số hai đồng vị bền của cacbon là 136C, có sáu proton và bảy neutrondanh từkhông đếm được (uncountable)The less common of the two stable isotopes of carbon, 136C, having six protons and seven neutrons.

Cụm từ (phrase)

carbon-13 NMRdanh từKỹ thuật phân tích được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và môi trường của các nguyên tử cacbon trong các phân tử hữu cơ bằng cách phát hiện các đặc tính từ tính của đồng vị cacbon-13

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI