Dịch

carbon tet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của carbon tetrachloridedanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of carbon tetrachloride.

Cụm từ (phrase)

carbon tetraiodidedanh từHydrocacbon tetraiodomethane đã halogen hóa
carbon tetrabromidedanh từHydrocacbon tetrabromethane đã halogen hóa
carbon tetrachloridedanh từHydrocacbon tetraclometan đã halogen hóa; một chất lỏng độc hại, không cháy, được sử dụng làm dung môi, trước đây được sử dụng trong giặt khô và trong bình chữa cháy
carbon tetrafluoridedanh từHydrocacbon tetrafluoromethane đã halogen hóa

AI