carbon tet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của carbon tetrachloridedanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of carbon tetrachloride.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbon tetraiodidedanh từ | danh từ | Hydrocacbon tetraiodomethane đã halogen hóa |
| carbon tetrabromidedanh từ | danh từ | Hydrocacbon tetrabromethane đã halogen hóa |
| carbon tetrachloridedanh từ | danh từ | Hydrocacbon tetraclometan đã halogen hóa; một chất lỏng độc hại, không cháy, được sử dụng làm dung môi, trước đây được sử dụng trong giặt khô và trong bình chữa cháy |
| carbon tetrafluoridedanh từ | danh từ | Hydrocacbon tetrafluoromethane đã halogen hóa |