Dịch

caracole

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Động tác xoay nửa vòng do ngựa và người cưỡi trong trang phục hóa trang thực hiệndanh từA half-turn performed by a horse and rider in dressage.
  2. Thao tác chiến đấu trong đó các tay đua của cùng một phi đội đồng thời rẽ sang trái hoặc sang phảidanh từA combat maneuver where riders of the same squadron turn simultaneously to their left or to their right.
  3. Cầu thang xoắn ốcdanh từA spiral staircase.
  4. Quay nửa vòng (sang trái hoặc phải)động từTo execute a caracole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caracoleNguyên thể (infinitive)
  2. caracolesSố nhiều (plural)
  3. caracoledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. caracolingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcaracole

Ví dụ

  • ' .
  • Oman's .
  • , . , , , .

AI