Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
car barn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà để xe cho xe điện, xe buýt hoặc xe lửa
danh từ
A garage for streetcars, buses or railway cars.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
car barn
Dạng gốc
(base form)
car barn
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
car shed
AI
1
Nhà để xe cho xe điện
1
Nhà để xe cho xe điện
1
Nhà để xe cho xe điện