Dịch

captiousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị giam cầmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being captious.
  2. Hành vi bắt chướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Captious behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. captiousnessDạng gốc (base form)
  2. captiousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "— ," .

AI