captiousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị giam cầmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being captious.
- Hành vi bắt chướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Captious behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captiousnessDạng gốc (base form)
- captiousnessesSố nhiều (plural)