captioned
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có phụ đề, có chú thíchtính từContaining captions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captionedDạng gốc (base form)
- more captionedSo sánh hơn (comparative)
- most captionedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| closed-captionedtính từ | tính từ | Có chú thích chỉ có thể xem được bằng thiết bị phù hợp |