Dịch

capsulization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình đóng góidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of capsulizing
  2. Hình thành hoặc thành viên nang hoặc ngăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Formation of or into capsules or compartments

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capsulizationDạng gốc (base form)
  2. capsulizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI