capsulization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình đóng góidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of capsulizing
- Hình thành hoặc thành viên nang hoặc ngăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Formation of or into capsules or compartments
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capsulizationDạng gốc (base form)
- capsulizationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .