Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capsidiol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sesquiterpenoid có trong thuốc lá và một số loại ớt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sesquiterpenoid present in tobacco and some peppers
AI
1
Sesquiterpenoid có trong thuốc lá và một số loại ớt
1
Sesquiterpenoid có trong thuốc lá và một số loại ớt
1
Sesquiterpenoid có trong thuốc lá và một số loại ớt