Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capsidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vỏ Capsid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a capsid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
capsidic
peri
capsidic
Bao quanh vỏ Capsid của virus
tính từ
AI
1
Liên quan đến vỏ Capsid
1
Liên quan đến vỏ Capsid
1
Liên quan đến vỏ Capsid