Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caprylaldehyde
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bát phân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
octanal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
capraldehyde
AI
1
Bát phân
1
Bát phân
1
Bát phân