capriole
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bước nhảy mà ngựa thực hiện bằng bốn chân, chỉ hướng lên trên, không tiến lên mà bằng một cú đá hoặc giật của hai chân sau khi ở độ cao của bước nhảydanh từA leap that a horse makes with all fours, upwards only, without advancing, but with a kick or jerk of the hind legs when at the height of the leap.
- Bước nhảy vọt hoặc nhảy nhót, như trong khiêu vũdanh từA leap or caper, as in dancing.
- Nhảy; bạch hoađộng từnội động từ (intransitive)To leap; to caper.
- Khiến (con ngựa được cưỡi của mình) thực hiện động tác caprioleđộng từngoại động từ (transitive)To cause (one's mounted horse) to perform a capriole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caprioleNguyên thể (infinitive)
- capriolesSố nhiều (plural)
- caprioledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- capriolingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , , Highland-fling, wife's , , , , .
- , , , war-horses, death-doing ; , .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcapriole
- từ tiếng Ýcapriola