caprificator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thụ phấn cho quả sung bằng phương pháp caprificationdanh từOne who pollinates figs by caprification.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caprificatorDạng gốc (base form)
- caprificatorsSố nhiều (plural)