capotain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc mũ bánh mì hình nón có vương miện cao, vành hẹp, được đội từ những năm 1590 đến những năm 1700 ở Châu Âu và Anh; cuối cùng được mô tả bằng một chiếc khóa bắt đầu từ thế kỷ 19danh từA tall-crowned, narrow-brimmed, slightly conical sugarloaf hat, worn from the 1590s to the 1700s in Europe and England; eventually depicted with a buckle beginning in the 19th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capotainDạng gốc (base form)
- capotainsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa