Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caponizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc thiết bị có chức năng caponize
danh từ
A person or device that caponizes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caponizer
Dạng gốc
(base form)
caponizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
caponize
+
-er
AI
1
Người hoặc thiết bị có chức năng caponize
1
Người hoặc thiết bị có chức năng caponize
1
Người hoặc thiết bị có chức năng caponize