Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capomo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với breadnut
danh từ
Synonym of breadnut (“when used as a coffee substitute”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capomo
Dạng gốc
(base form)
capomo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
breadnut
AI
1
Đồng nghĩa với breadnut
1
Đồng nghĩa với breadnut
1
Đồng nghĩa với breadnut