Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capnometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo bằng capnomet
danh từ
không đếm được
(uncountable)
measurement with a capnometer
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
capnometric
Nguồn gốc
(etymology)
capno
+
metry
AI
1
Đo bằng capnomet
1
Đo bằng capnomet
1
Đo bằng capnomet