capitule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với chapter: một bài đọc vào một trong những giờ kinh điểndanh từSynonym of chapter: a reading at one of the canonical hours.
- Đầu hoa kết thúc một thân, một bông hoa hoặc đầu hoadanh từThe flowering head that terminates a stem, a flower or flower head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capituleDạng gốc (base form)
- capitulesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bản tóm tắt
- A summary.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc capituleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộncapitulum“chapter”
- từ tiếng Latinhcaput“head”
Ví dụ
- , , ; , , .
- , — (“”) , (“”) .
- , , , .