Dịch

capitule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với chapter: một bài đọc vào một trong những giờ kinh điểndanh từSynonym of chapter: a reading at one of the canonical hours.
  2. Đầu hoa kết thúc một thân, một bông hoa hoặc đầu hoadanh từThe flowering head that terminates a stem, a flower or flower head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capituleDạng gốc (base form)
  2. capitulesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bản tóm tắt
  1. A summary.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộncapitulum“chapter”
  2. từ tiếng Latinhcaput“head”

Ví dụ

  • , , ; , , .
  • , — (“”) , (“”) .
  • , , , .

AI