capitular
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đạo luật được thông qua trong một chươngdanh từAn act passed in a chapter.
- Thành viên của một chươngdanh từA member of a chapter.
- Phần đầu hoặc phần nổi bậtdanh từThe head or prominent part.
- Liên quan đến một thủ đôtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a capitulum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capitularDạng gốc (base form)
- capitularsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến một chương giáo hội
- không so sánh (not comparable)Pertaining to an ecclesiastical chapter.
Ví dụ
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc capitularNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Latinh muộncapitulāre
- từ tiếng Latinhcapitulum“a small head, a chapter”
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạicapituler
- từ tiếng Latinh trung đạicapitulāris
- từ tiếng Latinhcapitulum“a small head, a chapter”