Dịch

capitular

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đạo luật được thông qua trong một chươngdanh từAn act passed in a chapter.
  2. Thành viên của một chươngdanh từA member of a chapter.
  3. Phần đầu hoặc phần nổi bậtdanh từThe head or prominent part.
  4. Liên quan đến một thủ đôtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a capitulum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capitularDạng gốc (base form)
  2. capitularsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến một chương giáo hội
  1. không so sánh (not comparable)Pertaining to an ecclesiastical chapter.

Ví dụ

  • , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinh muộncapitulāre
  2. từ tiếng Latinhcapitulum“a small head, a chapter”
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicapituler
  2. từ tiếng Latinh trung đạicapitulāris
  3. từ tiếng Latinhcapitulum“a small head, a chapter”

AI