Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với caponette
danh từ
Synonym of caponette.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capette
Dạng gốc
(base form)
capette
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caponette
AI
1
Đồng nghĩa với caponette
1
Đồng nghĩa với caponette
1
Đồng nghĩa với caponette