Dịch

capette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với caponettedanh từSynonym of caponette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capetteDạng gốc (base form)
  2. capettesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI