Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được chế biến hoặc ăn kèm với nụ bạch hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prepared or served with capers.
AI
1
Được chế biến hoặc ăn kèm với nụ bạch hoa
1
Được chế biến hoặc ăn kèm với nụ bạch hoa
1
Được chế biến hoặc ăn kèm với nụ bạch hoa