Dịch

cape ann

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ da dầu có vành sau dài hơn phía trước, được thiết kế để chắn gió và mưadanh từAn oilskin cap whose brim is longer in back than in front, designed to repel wind and rain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cape annDạng gốc (base form)
  2. cape annsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI