Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantoner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của một bang
danh từ
An inhabitant of a canton.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cantoner
Dạng gốc
(base form)
cantoner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cư dân của một bang
1
Cư dân của một bang
1
Cư dân của một bang