Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canting arms
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huy hiệu mang hình thức chơi chữ trực quan
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A heraldic bearing in the form of a visual pun.
AI
1
Huy hiệu mang hình thức chơi chữ trực quan
1
Huy hiệu mang hình thức chơi chữ trực quan
1
Huy hiệu mang hình thức chơi chữ trực quan