Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantholoreal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phần sau khi hợp nhất với phần sau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the posterior canthal when fused with the posterior loreal.
Nguồn gốc
(etymology)
cantho-
+
loreal
AI
1
Liên quan đến phần sau khi hợp nhất với phần sau
1
Liên quan đến phần sau khi hợp nhất với phần sau
1
Liên quan đến phần sau khi hợp nhất với phần sau