Dịch

canonicate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn phòng của một canon; một giáo luậtdanh từThe office of a canon; a canonry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canonicateDạng gốc (base form)
  2. canonicatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcanonucatus

Ngôn ngữ khác

AI