canonicate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Văn phòng của một canon; một giáo luậtdanh từThe office of a canon; a canonry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canonicateDạng gốc (base form)
- canonicatesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcanonucatus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha