Dịch

canned hunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Săn bắn động vật để thể thao hoặc để lấy chiến lợi phẩm trong các khu vực có rào chắndanh từHunting animals for sport or trophies in fenced-in areas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canned huntDạng gốc (base form)
  2. canned huntsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

canned huntingdanh từĐồng nghĩa với canned hunt

AI