canned hunt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Săn bắn động vật để thể thao hoặc để lấy chiến lợi phẩm trong các khu vực có rào chắndanh từHunting animals for sport or trophies in fenced-in areas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canned huntDạng gốc (base form)
- canned huntsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canned huntingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với canned hunt |