Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canisterization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình đóng hộp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of canisterizing.
AI
1
Quá trình đóng hộp
1
Quá trình đóng hộp
1
Quá trình đóng hộp