Dịch

candescence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)incandescence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candescenceDạng gốc (base form)
  2. candescencesSố nhiều (plural)

AI