candescence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)incandescence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candescenceDạng gốc (base form)
- candescencesSố nhiều (plural)