Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
candelabraform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng phân nhánh, tương tự như cây nến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a branched form, similar to that of a candelabrum
Nguồn gốc
(etymology)
candelabra
+
-form
AI
1
Có dạng phân nhánh
1
Có dạng phân nhánh
1
Có dạng phân nhánh