Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campoy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại trà đen của Trung Quốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of Chinese black tea.
AI
1
Loại trà đen của Trung Quốc
1
Loại trà đen của Trung Quốc
1
Loại trà đen của Trung Quốc