Dịch

camoufleur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia ngụy trang trong Thế chiến thứ nhất hoặc thứ haidanh từA camouflage specialist of the First or Second World War.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camoufleurDạng gốc (base form)
  2. camoufleursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcamoufleur

AI