Dịch

camelhair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lông lạc đà mềm mạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The soft hair of a camel.
  2. Sự thay thế cho mái tóc nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substitute for this hair.
  3. Loại vải mềm được làm từ sợi tóc nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft fabric made from this hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camelhairDạng gốc (base form)
  2. camelhairsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

camel-hair brushdanh từChiếc lược có lông mềm được làm từ lông sóc hoặc hỗn hợp các loại lông

Ví dụ

  • .

AI