camel clutch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động tác đấu vật trong đó đô vật áp dụng đòn khóa cằm và kéo phần thân trên của đối thủ trong khi ngồi ngửadanh từA wrestling move in which the wrestler applies a chinlock and pulls back on the opponent's upper body while sitting on his/her back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camel clutchDạng gốc (base form)
- camel clutchesSố nhiều (plural)