Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambiogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phát sinh tượng tầng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Forming cambium.
AI
1
Phát sinh tượng tầng
1
Phát sinh tượng tầng
1
Phát sinh tượng tầng