Dịch

callosal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến thể chaitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the corpus callosum
  2. Liên quan đến mô sẹotính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a callus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI