Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
callosal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thể chai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the corpus callosum
2
Liên quan đến mô sẹo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a callus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
callosal
callosal
ly
Với sự tham chiếu đến, hoặc bằng phương tiện của thể chai
trạng từ
cortico
callosal
Liên quan đến vỏ não và thể chai
tính từ
para
callosal
Bên cạnh hoặc bên ngoài thể chai
tính từ
super
callosal
Phía trên thể chai
tính từ
Xem thêm 11 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
calloso
Chai sạn
AI
1
Liên quan đến thể chai
2
Liên quan đến mô sẹo
1
Liên quan đến thể chai
2
Liên quan đến mô sẹo
1
Liên quan đến thể chai
2
Liên quan đến mô sẹo