call-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lệnh khai báo nghĩa vụ quân sựdanh từAn order to report for military service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call-upDạng gốc (base form)
- call-upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| September call-updanh từ | danh từ | Giải đấu gồm những cầu thủ theo truyền thống được thêm vào danh sách MLB vào cuối mùa giải |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Ronaldo’s -15 , .
- , nation's , .