Dịch

call-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lệnh khai báo nghĩa vụ quân sựdanh từAn order to report for military service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call-upDạng gốc (base form)
  2. call-upsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

September call-updanh từGiải đấu gồm những cầu thủ theo truyền thống được thêm vào danh sách MLB vào cuối mùa giải

Ví dụ

  • Ronaldo’s -15 , .
  • , nation's , .

AI