Dịch

call-shy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một loài động vật, không đáp lại những tiếng kêu bắt chước của thợ săntính từOf an animal, not responsive to imitated calls made by a hunter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call-shyDạng gốc (base form)
  2. more call-shySo sánh hơn (comparative)
  3. most call-shySo sánh nhất (superlative)

AI