call-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngày mà một nhân viên đã nghỉ việcdanh từA day on which an employee has called off.
- Lời kêu gọi dành cho một con chó đã được huấn luyện để yêu cầu nó ngừng làm việc gì đódanh từA call given to a trained dog to tell it to stop doing something.
- Đồng nghĩa với blanket orderdanh từSynonym of blanket order.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call-offDạng gốc (base form)
- call-offsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Susan's, . , .
- , .
- ( ) , .