Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
call forwarding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính năng điện thoại chuyển hướng cuộc gọi điện thoại đến một điểm đến khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A telephony feature which redirects a telephone call to another destination.
AI
1
Tính năng điện thoại chuyển hướng cuộc gọi điện thoại đến một điểm đến khác
1
Tính năng điện thoại chuyển hướng cuộc gọi điện thoại đến một điểm đến khác
1
Tính năng điện thoại chuyển hướng cuộc gọi điện thoại đến một điểm đến khác