Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calicodermis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp canxi (calicoblastic) của lớp biểu bì của san hô đá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The calcareous (calicoblastic) layer of the epidermis of stony corals.
AI
1
Lớp canxi (calicoblastic) của lớp biểu bì của san hô đá
1
Lớp canxi (calicoblastic) của lớp biểu bì của san hô đá
1
Lớp canxi (calicoblastic) của lớp biểu bì của san hô đá