Dịch

calfy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một con bê (bò non)tính từResembling or characteristic of a calf (young cow).
  2. Đang mang thai một con bêtính từPregnant with a calf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calfyDạng gốc (base form)
  2. more calfySo sánh hơn (comparative)
  3. most calfySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

AI