Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calendarer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chuẩn bị một lịch hoặc thời gian biểu
danh từ
One who prepares a calendar or schedule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calendarer
Dạng gốc
(base form)
calendarer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
calendar
+
-er
AI
1
Người chuẩn bị một lịch hoặc thời gian biểu
1
Người chuẩn bị một lịch hoặc thời gian biểu
1
Người chuẩn bị một lịch hoặc thời gian biểu