calculability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể đếm được, tính có thể tính đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being calculable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calculabilityDạng gốc (base form)
- calculabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .