Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcium sorbate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối canxi của axit sorbic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the calcium salt of sorbic acid
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
E203 when used as a preservative
AI
1
Muối canxi của axit sorbic
1
Muối canxi của axit sorbic
1
Muối canxi của axit sorbic