Dịch

calcagnetti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại giày đế bệt hoặc chopine của Venice có đế nêm cực cao, được các phụ nữ quý tộc ưa chuộngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A type of Venetian platform shoe or chopine with an extremely tall wedge sole, popular among noblewomen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. calcagnettiDạng gốc (base form)
  2. calcagnetto (bất quy tắc)Số ít (singular)

Số ít không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , 40 . .

AI